to that effect
Định nghĩa
Cụm từ cố định (Adverbial Phrase): "to that effect" có nghĩa là với ý nghĩa tổng quát như vậy hoặc theo hướng đó, dùng để chỉ một ý kiến, tuyên bố, hoặc thông điệp có nội dung tương tự như điều vừa được đề cập, nhưng không trích dẫn chính xác từng từ.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nói điều gì đó có ý nghĩa tương tự như vậy.)
- (Anh ấy đã gửi một lá thư với nội dung như thế.)
- (Quản lý đã đưa ra chỉ thị theo hướng đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"or words to that effect": dùng để làm rõ rằng lời nói hoặc văn bản được trích dẫn không chính xác nhưng có ý nghĩa tương tự.
- He said, "I'm not interested," or words to that effect. (Anh ấy nói, "Tôi không quan tâm," hoặc những lời tương tự như vậy.)
"to the same effect": có nghĩa tương tự, cùng một ý nghĩa.
- Both witnesses testified to the same effect. (Cả hai nhân chứng đều khai báo có cùng một nội dung.)
Biến thể và từ gần giống
- Effect (danh từ): hiệu quả, kết quả, tác động. Không nhầm lẫn với "affect" (động từ: ảnh hưởng).
- In effect (cụm từ cố định): có hiệu lực, thực tế là.
- The law is still in effect. (Luật vẫn còn có hiệu lực.)
Từ đồng nghĩa
- To that end: với mục đích đó, nhằm đạt được điều đó.
- We need more funding. To that end, we will launch a campaign. (Chúng tôi cần thêm tài trợ. Nhằm đạt được điều đó, chúng tôi sẽ phát động một chiến dịch.)
- With that meaning: với ý nghĩa đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "to that effect", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "say", "write", "state", "understand":
- He wrote to that effect. (Anh ấy đã viết với nội dung như vậy.)
Thành ngữ liên quan
To the effect that: với nội dung rằng, với ý nghĩa rằng.
- There was a rumor to the effect that he had resigned. (Có một tin đồn với nội dung rằng anh ấy đã từ chức.)
Take effect: có hiệu lực, bắt đầu có tác dụng.
- The new policy will take effect next month. (Chính sách mới sẽ có hiệu lực từ tháng sau.)